XSTB - SXTB - XS Thai Binh - Kết quả xổ số Thái Bình
| Mã ĐB |
13CQ
14CQ
7CQ
12CQ
6CQ
8CQ
|
| G.ĐB | 12452 |
| G.1 | 17149 |
| G.2 | 78543 09227 |
| G.3 | 04630 04283 69042 24619 93901 21143 |
| G.4 | 6660 5298 1396 4449 |
| G.5 | 3504 0054 1193 2284 8711 5407 |
| G.6 | 006 473 114 |
| G.7 | 85 41 55 36 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 07, 06 |
| 1 | 19, 11, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 49, 43, 42, 43, 49, 41 |
| 5 | 52, 54, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 84, 85 |
| 9 | 98, 96, 93 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
2CG
8CG
5CG
11CG
7CG
1CG
|
| G.ĐB | 28083 |
| G.1 | 98033 |
| G.2 | 91687 21982 |
| G.3 | 76861 94628 56951 14372 05628 08730 |
| G.4 | 8329 0225 5769 1065 |
| G.5 | 8206 7740 6743 9491 0137 4981 |
| G.6 | 595 625 140 |
| G.7 | 94 33 07 13 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 28, 29, 25, 25 |
| 3 | 33, 30, 37, 33 |
| 4 | 40, 43, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 69, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 87, 82, 81 |
| 9 | 91, 95, 94 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
15BY
5BY
4BY
2BY
11BY
9BY
|
| G.ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 00085 82483 |
| G.3 | 84939 85470 55445 27413 94402 54507 |
| G.4 | 5312 6012 9379 3924 |
| G.5 | 3000 3137 5537 8306 4500 1174 |
| G.6 | 169 931 202 |
| G.7 | 48 99 69 38 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07, 00, 06, 00, 02 |
| 1 | 13, 12, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 37, 37, 31, 38 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 70, 79, 74 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 99 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
7BQ
2BQ
6BQ
13BQ
1BQ
15BQ
|
| G.ĐB | 15393 |
| G.1 | 33737 |
| G.2 | 69977 71564 |
| G.3 | 29522 79669 08458 24572 20323 81352 |
| G.4 | 8774 0426 4101 2060 |
| G.5 | 2393 6574 1836 4134 5141 9548 |
| G.6 | 968 097 715 |
| G.7 | 09 11 41 15 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 15, 11, 15 |
| 2 | 22, 23, 26 |
| 3 | 37, 36, 34 |
| 4 | 41, 48, 41 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 64, 69, 60, 68 |
| 7 | 77, 72, 74, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93, 97 |
| Mã ĐB |
7BG
4BG
9BG
10BG
20BG
13BG
8BG
19BG
|
| G.ĐB | 24042 |
| G.1 | 81440 |
| G.2 | 92978 42290 |
| G.3 | 08957 47417 27063 98331 40860 88797 |
| G.4 | 7717 7829 5183 4559 |
| G.5 | 6081 6150 1112 6923 8303 9866 |
| G.6 | 320 652 359 |
| G.7 | 73 39 81 84 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | 29, 23, 20 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 57, 59, 50, 52, 59 |
| 6 | 63, 60, 66 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 83, 81, 81, 84 |
| 9 | 90, 97 |
| Mã ĐB |
15AY
6AY
10AY
9AY
12AY
4AY
|
| G.ĐB | 20104 |
| G.1 | 19670 |
| G.2 | 74907 80114 |
| G.3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G.4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G.5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G.6 | 253 724 653 |
| G.7 | 29 58 06 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 29, 24, 29 |
| 3 | 33, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 82, 86, 82, 80, 84 |
| 9 | 97, 92, 96 |
| Mã ĐB |
17AQ
5AQ
19AQ
3AQ
16AQ
8AQ
6AQ
10AQ
|
| G.ĐB | 96684 |
| G.1 | 69606 |
| G.2 | 26263 48069 |
| G.3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G.4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G.5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G.6 | 656 571 083 |
| G.7 | 09 51 22 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36, 35, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 84, 88, 83 |
| 9 | 92, 93 |
Thông Tin Kết Quả Xổ Số Thái Bình (XSTB)
Kết quả xổ số Thái Bình (XSTB) được mở thưởng vào lúc 18h15 các ngày Chủ Nhật hàng tuần. Dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Thái Bình, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ tại website KQXS.
Tất cả kết quả được tường thuật trực tiếp theo thời gian thực, không cần tải lại trang (F5). Khi theo dõi, người dùng có thể thấy các giải được cập nhật liên tục sau mỗi khoảng 10 giây, giúp việc dò vé số trở nên thuận tiện hơn.
Trang kết quả XSTB hiển thị dữ liệu trong 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử quay thưởng, bạn có thể sử dụng chức năng “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Thái Bình (XSTB)
- Vé số truyền thống Thái Bình có mệnh giá 10.000 đồng/vé.
- Mỗi kỳ phát hành nhiều mẫu vé với tổng giá trị giải thưởng lên đến hàng tỷ đồng.
- Cơ cấu gồm 8 hạng giải từ Giải Đặc Biệt đến Giải Bảy với nhiều lần quay số trong mỗi kỳ.
- Vé trúng nhiều giải sẽ được nhận đầy đủ giá trị tương ứng theo từng hạng mục.
- Bảng chi tiết cơ cấu giải thưởng Thái Bình (cập nhật theo quy định mới nhất từ 01/10/2023):
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500.000.000 | 08 | 4.000.000.000 |
| Giải Nhất | 25.000.000 | 12 | 300.000.000 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải Ba | 1.000.000 | 90 | 90.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 |
| Giải Năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 |
| Giải Sáu | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 |
| Giải Bảy | 40.000 | 60.000 | 2.400.000.000 |
| Giải Khuyến Khích | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 |
Lưu ý: Người trúng thưởng xổ số Thái Bình có thời hạn 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả để nhận thưởng. Quá thời hạn sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này tại: XSMB
Chúc bạn may mắn và gặp nhiều tài lộc!
