XSTTH - SXTTH - XS Hue - Kết quả xổ số Huế
| Giải | XSTTH Thứ 2 » XSTTH 29/06/2026 |
| G.8 | 23 |
| G.7 | 177 |
| G.6 | 0780 2946 4465 |
| G.5 | 3300 |
| G.4 | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 |
| G.3 | 14379 98713 |
| G.2 | 14684 |
| G.1 | 43027 |
| ĐB | 475909 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 13, 13, 16 |
| 2 | 27, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 84, 82, 80 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Soi cau XSTTH
- Xem thống kê Lô gan Huế
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
| Giải | XSTTH Chủ Nhật » XSTTH 28/06/2026 |
| G.8 | 89 |
| G.7 | 428 |
| G.6 | 0806 3375 1497 |
| G.5 | 6197 |
| G.4 | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 |
| G.3 | 21756 81494 |
| G.2 | 14536 |
| G.1 | 62264 |
| ĐB | 482089 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 94, 93, 97, 97 |
- Xem thống kê Lô gan Huế
- Xem thống kê Thống kê giải đặc biệt
- Tham khảo Lô kép
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
| Giải | XSTTH Thứ 2 » XSTTH 22/06/2026 |
| G.8 | 43 |
| G.7 | 828 |
| G.6 | 3200 8783 1819 |
| G.5 | 9655 |
| G.4 | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 |
| G.3 | 63545 41808 |
| G.2 | 74557 |
| G.1 | 85901 |
| ĐB | 122206 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 08, 07, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 41, 43 |
| 5 | 57, 58, 52, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 93 |
- Xem thống kê Soi cau XSTTH
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
| Giải | XSTTH Chủ Nhật » XSTTH 21/06/2026 |
| G.8 | 49 |
| G.7 | 069 |
| G.6 | 2745 7974 0244 |
| G.5 | 8847 |
| G.4 | 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 |
| G.3 | 50647 88841. |
| G.2 | 33279 |
| G.1 | 96045 |
| ĐB | 010504 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 1. |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 47, 49, 47, 47, 47, 45, 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 82, 82, 86 |
| 9 | - |
| Giải | XSTTH Thứ 2 » XSTTH 15/06/2026 |
| G.8 | 36 |
| G.7 | 674 |
| G.6 | 2831 9542 5417 |
| G.5 | 9594 |
| G.4 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| G.3 | 08643 79054 |
| G.2 | 87093 |
| G.1 | 75966 |
| ĐB | 339761 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 70, 73, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 92, 98, 94 |
| Giải | XSTTH Chủ Nhật » XSTTH 14/06/2026 |
| G.8 | 31 |
| G.7 | 613 |
| G.6 | 6853 4100 8144 |
| G.5 | 5271 |
| G.4 | 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 |
| G.3 | 64388 26609 |
| G.2 | 60858 |
| G.1 | 37212 |
| ĐB | 028536 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 58, 52, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 90 |
| Giải | XSTTH Thứ 2 » XSTTH 08/06/2026 |
| G.8 | 27 |
| G.7 | 400 |
| G.6 | 7538 4254 1904 |
| G.5 | 9078 |
| G.4 | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 |
| G.3 | 12968 85605 |
| G.2 | 51067 |
| G.1 | 92655 |
| ĐB | 744184 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 04, 00 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 56, 54 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Huế (XSTTH)
Kết quả XSTTH được quay thưởng vào lúc 17h15 Thứ 2 hàng tuần. Tất cả dữ liệu được cập nhật trực tiếp từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Huế, đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đầy đủ nhất tại website KQXS.
Xổ số Huế có cơ cấu giải thưởng áp dụng theo quy định chung của hệ thống xổ số miền Bắc, với nhiều giải từ lớn đến nhỏ giúp người chơi có nhiều cơ hội trúng thưởng.
Toàn bộ kết quả XSTTH được tường thuật trực tiếp từ trường quay, hiển thị tự động mà không cần F5. Người chơi chỉ cần giữ nguyên trang, hệ thống sẽ cập nhật kết quả mới nhất sau mỗi khoảng 10 giây.
Trang kết quả xổ số Huế hiển thị dữ liệu 7 ngày gần nhất. Nếu muốn xem thêm lịch sử kết quả xổ số, bạn có thể sử dụng nút “Xem thêm” ở cuối trang.
Cơ cấu giải thưởng xổ số Huế (XSTTH)
- Vé số truyền thống Huế có mệnh giá 10.000đ/vé, mỗi kỳ phát hành khoảng 1.000.000 vé 6 chữ số.
- Kết quả xổ số Huế bao gồm 9 giải chính từ Đặc biệt đến Giải Tám, với tổng cộng 18 lần quay thưởng theo từng hạng mục.
- Ngoài ra còn có 9 giải phụ đặc biệt và 45 giải khuyến khích dành cho các vé có sai lệch một chữ số so với giải Đặc biệt.
- Giải phụ trị giá 50.000.000 VNĐ/vé (9 giải). Giải khuyến khích trị giá 6.000.000 VNĐ/vé (45 giải).
- Bảng cơ cấu giải thưởng xổ số Huế được quy định chi tiết như sau:
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Người chơi có thể xem thêm kết quả xổ số miền Trung (XSMT) hôm nay, hôm qua và lịch sử quay thưởng tại: XSMT. Chúc bạn may mắn và trúng lớn!
